contact arm

Học thuật
Thân thiện
contact arm

A technician adjusts the contact arm on the electrical panel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cần vít búa (vít lửa): Một bộ phận khí, thường một cánh tay dẫn điện, có thể xoay qua một loạt các điểm tiếp xúc cố định dừng lạimột vị trí đầu ra cụ thể. thường được tìm thấy trong các thiết bị như công tắc, -le hoặc bộ chia điện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic replaced the worn contact arm in the distributor. (Người thợ khí đã thay thế cần vít búa bị mòn trong bộ chia điện.)
    • Ensure the contact arm is properly aligned with the fixed terminals. (Hãy đảm bảo cần vít búa được căn chỉnh đúng với các đầu nối cố định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adjust the contact arm": Điều chỉnh cần vít búa.

    • You may need to adjust the contact arm to improve the electrical connection. (Bạn có thể cần điều chỉnh cần vít búa để cải thiện kết nối điện.)
  • "Pivoting contact arm": Cần vít búa trục xoay.

    • The device uses a pivoting contact arm to select different circuits. (Thiết bị sử dụng một cần vít búa trục xoay để chọn các mạch điện khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Wiper arm (n): Cần gạt (thường dùng trong công tắc xoay hoặc cần gạt nước).
  • Rotary switch arm (n): Cần công tắc xoay.
  • Electrical contact (n): Tiếp điểm điện.
Từ đồng nghĩa
  • Wiper: Cần gạt (trong ngữ cảnh kỹ thuật tương tự).
  • Selector arm: Cần chọn mạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến đặc thù cho thuật ngữ kỹ thuật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.)

contact arm

A technician adjusts the contact arm on the electrical panel.

Noun
  1. cần vít búa (vít lửa).

Từ đồng nghĩa